altitude
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈælt.ɪˌtjuːd/
US/ˈælt.ɪˌtjuːd/
giọng máy của trình duyệt
altitude nghĩa là nơi cao, chỗ cao.
Nghĩa của altitude
Danh từ
- Độ cao ((thường) so với mặt biển).
- Số nhiều Nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao.
- Địa vị cao.
- Toán học Độ cao, đường cao.
- altitude flightsự bay ở độ cao
- altitude gauge (measurer)máy đo độ cao
Dạng từ của altitude
| Số nhiều | altitudes |
Họ từ của altitude
Cụm từ, thành ngữ với altitude
- to lose altitude — (Hàng không) Không bay được lên cao; Hạ thấp xuống.
- altitude error — Sai số độ cao.
- altitude indicator — Bộ chỉ báo độ cao, đồng hồ đo cao.
Câu ví dụ với altitude
- Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky. Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
altitude nghĩa là gì?
altitude (danh từ) nghĩa là nơi cao, chỗ cao.
altitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altitude: giọng Anh (UK) /ˈælt.ɪˌtjuːd/, giọng Mỹ (US) /ˈælt.ɪˌtjuːd/.