TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altitude

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈælt.ɪˌtjuːd/ US/ˈælt.ɪˌtjuːd/ giọng máy của trình duyệt

altitude nghĩa là nơi cao, chỗ cao.

Nghĩa của altitude

Danh từ

  1. Độ cao ((thường) so với mặt biển).
  2. Số nhiều Nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao.
  3. Địa vị cao.
  4. Toán học Độ cao, đường cao.
    • altitude flightsự bay ở độ cao
    • altitude gauge (measurer)máy đo độ cao

Dạng từ của altitude

Số nhiềualtitudes

Họ từ của altitude

Cụm từ, thành ngữ với altitude

  • to lose altitude — (Hàng không) Không bay được lên cao; Hạ thấp xuống.
  • altitude error — Sai số độ cao.
  • altitude indicator — Bộ chỉ báo độ cao, đồng hồ đo cao.

Câu ví dụ với altitude

  • Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky. Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

altitude nghĩa là gì?

altitude (danh từ) nghĩa là nơi cao, chỗ cao.

altitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altitude: giọng Anh (UK) /ˈælt.ɪˌtjuːd/, giọng Mỹ (US) /ˈælt.ɪˌtjuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.