altimeter
US/ælˈtɪm.ɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
altimeter nghĩa là cái đo độ cao.
Nghĩa của altimeter
Danh từ
- Cái đo độ cao.
- reflection altimetercái đo độ cao phản xạ
Dạng từ của altimeter
| Số nhiều | altimeters |
Câu hỏi thường gặp
altimeter nghĩa là gì?
altimeter (danh từ) nghĩa là cái đo độ cao.
altimeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altimeter: giọng Mỹ (US) /ælˈtɪm.ɪ.tɚ/.