TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altimeter

US/ælˈtɪm.ɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

altimeter nghĩa là cái đo độ cao.

Nghĩa của altimeter

Danh từ

  1. Cái đo độ cao.
    • reflection altimetercái đo độ cao phản xạ

Dạng từ của altimeter

Số nhiềualtimeters

Câu hỏi thường gặp

altimeter nghĩa là gì?

altimeter (danh từ) nghĩa là cái đo độ cao.

altimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altimeter: giọng Mỹ (US) /ælˈtɪm.ɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.