TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altitude indicator

US/ ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

altitude indicator nghĩa là đồng hồ đo cao.

Nghĩa của altitude indicator

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉ báo độ cao, đồng hồ đo cao.

Câu hỏi thường gặp

altitude indicator nghĩa là gì?

altitude indicator (danh từ) nghĩa là đồng hồ đo cao.

altitude indicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altitude indicator: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.