altricially Nghegiọng máy của trình duyệt altricially nghĩa là [một cách] vị tha. Nghĩa của altricially Phó từ [một cách] vị tha. Dạng từ của altricially So sánh hơnmore altriciallySo sánh nhấtmost altricially Câu hỏi thường gặp altricially nghĩa là gì?altricially (phó từ) nghĩa là [một cách] vị tha.