TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altricially

giọng máy của trình duyệt

altricially nghĩa là [một cách] vị tha.

Nghĩa của altricially

Phó từ

  1. [một cách] vị tha.

Dạng từ của altricially

So sánh hơnmore altricially
So sánh nhấtmost altricially

Câu hỏi thường gặp

altricially nghĩa là gì?

altricially (phó từ) nghĩa là [một cách] vị tha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.