altricial
UK/ælˈtɹɪʃəl/
US/ælˈtɹɪʃəl/
giọng máy của trình duyệt
altricial nghĩa là Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.
Nghĩa của altricial
Tính từ
- Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.
Dạng từ của altricial
| So sánh hơn | more altricial |
| So sánh nhất | most altricial |
| Số nhiều | altricials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altricial
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
altricial nghĩa là gì?
altricial (tính từ) nghĩa là Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.
altricial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altricial: giọng Anh (UK) /ælˈtɹɪʃəl/, giọng Mỹ (US) /ælˈtɹɪʃəl/.