TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altricial

UK/ælˈtɹɪʃəl/ US/ælˈtɹɪʃəl/ giọng máy của trình duyệt

altricial nghĩa là Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.

Nghĩa của altricial

Tính từ

  1. Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.

Dạng từ của altricial

So sánh hơnmore altricial
So sánh nhấtmost altricial
Số nhiềualtricials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altricial

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

altricial nghĩa là gì?

altricial (tính từ) nghĩa là Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.

altricial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altricial: giọng Anh (UK) /ælˈtɹɪʃəl/, giọng Mỹ (US) /ælˈtɹɪʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.