TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alumina

UK/əˈl(j)uːmɪnə/ giọng máy của trình duyệt

alumina nghĩa là Alumin.

Nghĩa của alumina

Danh từ

  1. Alumin.

Dạng từ của alumina

Số nhiềualuminas

Câu hỏi thường gặp

alumina nghĩa là gì?

alumina (danh từ) nghĩa là Alumin.

alumina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alumina: giọng Anh (UK) /əˈl(j)uːmɪnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.