TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alum

UK/ˈæl.əm/ US/ˈæl.əm/ giọng máy của trình duyệt

alum nghĩa là phèn.

Nghĩa của alum

Danh từ

  1. Phèn.
  2. Định ngữ (thuộc) phèn
  3. Có phèn.
    • alum earthđất phèn
    • alum worksnhà máy phèn

Dạng từ của alum

Số nhiềualums
Ngôi thứ ba số ítalums
Hiện tại phân từ (-ing)aluming
Quá khứ phân từalumed
Quá khứalumed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alum

Đồng nghĩa

Họ từ của alum

Câu hỏi thường gặp

alum nghĩa là gì?

alum (danh từ) nghĩa là phèn.

alum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alum: giọng Anh (UK) /ˈæl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.