alum
UK/ˈæl.əm/
US/ˈæl.əm/
giọng máy của trình duyệt
alum nghĩa là phèn.
Nghĩa của alum
Danh từ
- Phèn.
- Định ngữ (thuộc) phèn
- Có phèn.
- alum earthđất phèn
- alum worksnhà máy phèn
Dạng từ của alum
| Số nhiều | alums |
| Ngôi thứ ba số ít | alums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aluming |
| Quá khứ phân từ | alumed |
| Quá khứ | alumed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alum
Đồng nghĩa
Họ từ của alum
Câu hỏi thường gặp
alum nghĩa là gì?
alum (danh từ) nghĩa là phèn.
alum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alum: giọng Anh (UK) /ˈæl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.əm/.