alveolate Nghegiọng máy của trình duyệt alveolate nghĩa là Có lỗ như tổ ong. Nghĩa của alveolate Tính từ Có lỗ như tổ ong. Dạng từ của alveolate Số nhiềualveolates Câu hỏi thường gặp alveolate nghĩa là gì?alveolate (tính từ) nghĩa là Có lỗ như tổ ong.