TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alveolitis

giọng máy của trình duyệt

alveolitis nghĩa là chứng viêm túi phổi, chứng viêm phế nang.

Nghĩa của alveolitis

Danh từ

  1. Chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang.

Câu hỏi thường gặp

alveolitis nghĩa là gì?

alveolitis (danh từ) nghĩa là chứng viêm túi phổi, chứng viêm phế nang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.