TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Alvin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈælvɪn/ giọng máy US/ˈælvɪn/ giọng máy

Alvin nghĩa là alvin.

Nghĩa của Alvin

Danh từ riêng

  1. Alvin.

Câu hỏi thường gặp

Alvin nghĩa là gì?

Alvin (danh từ riêng) nghĩa là alvin.

Alvin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Alvin: giọng Anh (UK) /ˈælvɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈælvɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.