always
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːl.weɪz/
US/ˈɔl.weɪz/
giọng máy của trình duyệt
always nghĩa là luôn luôn, lúc nào cũng, luôn.
Nghĩa của always
Phó từ
- Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với always
Đồng nghĩa
perpetuallycontinuallyall the timead infinitumayeendlesslyeternallyeverevermorefor goodforeverforevermorefor ever and everincessantlyinterminably
Trái nghĩa
Họ từ của always
Cụm từ, thành ngữ với always
- not always — Đôi khi, đôi lúc, thỉnh thoảng.
Câu ví dụ với always
- You are always hearing but not listening. Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.
- To make mistakes is not always wrong. Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái.
- Stock investments do not always yield profit. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.
- Honesty is not always the best policy. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
- She is always complaining of her job. Cô ta luôn phàn nàn về công việc của mình.
- Frankly speaking, his speeches are always dull. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.
- That woman always cheated on her husband. Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình.
- I will always be there for you. Tôi sẽ luôn ở bên bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
always nghĩa là gì?
always (phó từ) nghĩa là luôn luôn, lúc nào cũng, luôn.
always phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của always: giọng Anh (UK) /ˈɔːl.weɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈɔl.weɪz/.