amateur station
US/ ˈsteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
amateur station nghĩa là Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp dư.
Nghĩa của amateur station
Danh từ
- Tech Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp dư.
Câu hỏi thường gặp
amateur station nghĩa là gì?
amateur station (danh từ) nghĩa là Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp dư.
amateur station phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amateur station: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪ.ʃən/.