TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amateur radio communication

US/ kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

amateur radio communication nghĩa là Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.

Nghĩa của amateur radio communication

Danh từ

  1. Tech Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.

Câu hỏi thường gặp

amateur radio communication nghĩa là gì?

amateur radio communication (danh từ) nghĩa là Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.

amateur radio communication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amateur radio communication: giọng Mỹ (US) / kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.