amateur radio communication
US/ kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
amateur radio communication nghĩa là Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.
Nghĩa của amateur radio communication
Danh từ
- Tech Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.
Câu hỏi thường gặp
amateur radio communication nghĩa là gì?
amateur radio communication (danh từ) nghĩa là Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.
amateur radio communication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amateur radio communication: giọng Mỹ (US) / kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/.