TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amaurosis

US/ˌæ.mɔˈɹoʊ.səs/ giọng máy của trình duyệt

amaurosis nghĩa là chứng thanh manh.

Nghĩa của amaurosis

Danh từ

  1. Y học Chứng thanh manh.

Dạng từ của amaurosis

Số nhiềuamauroses

Họ từ của amaurosis

Câu hỏi thường gặp

amaurosis nghĩa là gì?

amaurosis (danh từ) nghĩa là chứng thanh manh.

amaurosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amaurosis: giọng Mỹ (US) /ˌæ.mɔˈɹoʊ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.