TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambassadorial

US/æm.bæs.əˈdɔɹ.iəl/ giọng máy của trình duyệt

ambassadorial nghĩa là đại sứ.

Nghĩa của ambassadorial

Tính từ

  1. Thuộc Đại sứ.
    • to establish diplomatic relation at ambassadorial levelthiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ

Dạng từ của ambassadorial

So sánh hơnmore ambassadorial
So sánh nhấtmost ambassadorial

Câu hỏi thường gặp

ambassadorial nghĩa là gì?

ambassadorial (tính từ) nghĩa là đại sứ.

ambassadorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambassadorial: giọng Mỹ (US) /æm.bæs.əˈdɔɹ.iəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.