TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambient condition

US/ kən.ˈdɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

ambient condition nghĩa là điều kiện chung quanh.

Nghĩa của ambient condition

Danh từ

  1. Tech Điều kiện chung quanh.

Câu hỏi thường gặp

ambient condition nghĩa là gì?

ambient condition (danh từ) nghĩa là điều kiện chung quanh.

ambient condition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambient condition: giọng Mỹ (US) / kən.ˈdɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.