ambient
UK/ˈæm.bi.ənt/
US/ˈæm.bi.ənt/
giọng máy của trình duyệt
ambient nghĩa là bao quanh, vây quanh.
Nghĩa của ambient
Tính từ
- Bao quanh, vây quanh, ở xung quanh.
Dạng từ của ambient
| So sánh hơn | more ambient |
| So sánh nhất | most ambient |
| Số nhiều | ambients |
Họ từ của ambient
Cụm từ, thành ngữ với ambient
- ambient condition — Điều kiện chung quanh.
- ambient light — Ánh sáng chung quanh.
- ambient noise — Tiếng ồn chung quanh.
- ambient temperature — Ôn độ chung quanh.
Câu hỏi thường gặp
ambient nghĩa là gì?
ambient (tính từ) nghĩa là bao quanh, vây quanh.
ambient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambient: giọng Anh (UK) /ˈæm.bi.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæm.bi.ənt/.