TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambient

UK/ˈæm.bi.ənt/ US/ˈæm.bi.ənt/ giọng máy của trình duyệt

ambient nghĩa là bao quanh, vây quanh.

Nghĩa của ambient

Tính từ

  1. Bao quanh, vây quanh, ở xung quanh.

Dạng từ của ambient

So sánh hơnmore ambient
So sánh nhấtmost ambient
Số nhiềuambients

Họ từ của ambient

Cụm từ, thành ngữ với ambient

  • ambient condition — Điều kiện chung quanh.
  • ambient light — Ánh sáng chung quanh.
  • ambient noise — Tiếng ồn chung quanh.
  • ambient temperature — Ôn độ chung quanh.

Câu hỏi thường gặp

ambient nghĩa là gì?

ambient (tính từ) nghĩa là bao quanh, vây quanh.

ambient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambient: giọng Anh (UK) /ˈæm.bi.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæm.bi.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.