TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambrosially

giọng máy của trình duyệt

ambrosially nghĩa là Xem ambrosial.

Nghĩa của ambrosially

Phó từ

  1. Xem ambrosial

Dạng từ của ambrosially

So sánh hơnmore ambrosially
So sánh nhấtmost ambrosially

Câu hỏi thường gặp

ambrosially nghĩa là gì?

ambrosially (phó từ) nghĩa là Xem ambrosial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.