ament
UK/ˈeɪ.mənt/
US/ˈeɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
ament nghĩa là đuôi sóc.
Nghĩa của ament
Danh từ
- Thực vật học Đuôi sóc (một kiểu cụm hoa).
Dạng từ của ament
| Số nhiều | aments |
Câu hỏi thường gặp
ament nghĩa là gì?
ament (danh từ) nghĩa là đuôi sóc.
ament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ament: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.mənt/.