amentiform Nghegiọng máy của trình duyệt amentiform nghĩa là hình đuôi sóc. Nghĩa của amentiform Tính từ Thực vật học Hình đuôi sóc (cụm hoa). Dạng từ của amentiform So sánh hơnmore amentiformSo sánh nhấtmost amentiform Câu hỏi thường gặp amentiform nghĩa là gì?amentiform (tính từ) nghĩa là hình đuôi sóc.