TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amethopterin

US/ˌæm.əˈθɑp.təɹ.ɪn/ giọng máy của trình duyệt

amethopterin nghĩa là Amethopterin.

Nghĩa của amethopterin

Danh từ

  1. Dược Amethopterin.

Câu hỏi thường gặp

amethopterin nghĩa là gì?

amethopterin (danh từ) nghĩa là Amethopterin.

amethopterin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amethopterin: giọng Mỹ (US) /ˌæm.əˈθɑp.təɹ.ɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.