TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amethyst

US/ɛm-/ giọng máy của trình duyệt

amethyst nghĩa là thạch anh tím.

Nghĩa của amethyst

Danh từ

  1. Khoáng chất Ametit, thạch anh tím.

Dạng từ của amethyst

Số nhiềuamethysts
So sánh hơnmore amethyst
So sánh nhấtmost amethyst

Họ từ của amethyst

Câu hỏi thường gặp

amethyst nghĩa là gì?

amethyst (danh từ) nghĩa là thạch anh tím.

amethyst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amethyst: giọng Mỹ (US) /ɛm-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.