amethyst
US/ɛm-/
giọng máy của trình duyệt
amethyst nghĩa là thạch anh tím.
Nghĩa của amethyst
Danh từ
- Khoáng chất Ametit, thạch anh tím.
Dạng từ của amethyst
| Số nhiều | amethysts |
| So sánh hơn | more amethyst |
| So sánh nhất | most amethyst |
Họ từ của amethyst
Câu hỏi thường gặp
amethyst nghĩa là gì?
amethyst (danh từ) nghĩa là thạch anh tím.
amethyst phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amethyst: giọng Mỹ (US) /ɛm-/.