TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammoniac

US/ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/ giọng máy của trình duyệt

ammoniac nghĩa là amoniac.

Nghĩa của ammoniac

Tính từ

  1. Hoá học (thuộc) amoniac.

Dạng từ của ammoniac

So sánh hơnmore ammoniac
So sánh nhấtmost ammoniac

Câu hỏi thường gặp

ammoniac nghĩa là gì?

ammoniac (tính từ) nghĩa là amoniac.

ammoniac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammoniac: giọng Mỹ (US) /ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.