ammoniac
US/ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/
giọng máy của trình duyệt
ammoniac nghĩa là amoniac.
Nghĩa của ammoniac
Tính từ
- Hoá học (thuộc) amoniac.
Dạng từ của ammoniac
| So sánh hơn | more ammoniac |
| So sánh nhất | most ammoniac |
Câu hỏi thường gặp
ammoniac nghĩa là gì?
ammoniac (tính từ) nghĩa là amoniac.
ammoniac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ammoniac: giọng Mỹ (US) /ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/.