ammonify
giọng máy của trình duyệt
ammonify nghĩa là amoni hoá.
Nghĩa của ammonify
Động từ
- Amoni hoá.
Dạng từ của ammonify
| Ngôi thứ ba số ít | ammonifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ammonifying |
| Quá khứ phân từ | ammonified |
| Quá khứ | ammonified |
Câu hỏi thường gặp
ammonify nghĩa là gì?
ammonify (động từ) nghĩa là amoni hoá.