TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammonify

giọng máy của trình duyệt

ammonify nghĩa là amoni hoá.

Nghĩa của ammonify

Động từ

  1. Amoni hoá.

Dạng từ của ammonify

Ngôi thứ ba số ítammonifies
Hiện tại phân từ (-ing)ammonifying
Quá khứ phân từammonified
Quá khứammonified

Câu hỏi thường gặp

ammonify nghĩa là gì?

ammonify (động từ) nghĩa là amoni hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.