TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amniocentesis

UK/ˌam.nɪ.ə(ʊ).sɛnˈtiːs.ɪs/ giọng máy của trình duyệt US giọng người thật

amniocentesis nghĩa là sự chọc ối.

Nghĩa của amniocentesis

Danh từ

  1. Sự chọc ối.

Dạng từ của amniocentesis

Số nhiềuamniocenteses

Câu hỏi thường gặp

amniocentesis nghĩa là gì?

amniocentesis (danh từ) nghĩa là sự chọc ối.

amniocentesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amniocentesis: giọng Anh (UK) /ˌam.nɪ.ə(ʊ).sɛnˈtiːs.ɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Epolk, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.