TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amorally

US/eɪˈmɔɹəli/ giọng máy của trình duyệt

amorally nghĩa là Xem amoral.

Nghĩa của amorally

Phó từ

  1. Xem amoral

Dạng từ của amorally

So sánh hơnmore amorally
So sánh nhấtmost amorally

Câu hỏi thường gặp

amorally nghĩa là gì?

amorally (phó từ) nghĩa là Xem amoral.

amorally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amorally: giọng Mỹ (US) /eɪˈmɔɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.