amorousness
UK/ˈæ.mə.ɹʊs.nəs/
US/ˈæ.mɚ.əs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
amorousness nghĩa là tính đa tình, sự si tình, sự yêu đương.
Nghĩa của amorousness
Danh từ
- Tính đa tình, sự si tình; sự say đắm.
- Sự yêu đương.
Dạng từ của amorousness
| Số nhiều | amorousnesses |
Câu hỏi thường gặp
amorousness nghĩa là gì?
amorousness (danh từ) nghĩa là tính đa tình, sự si tình, sự yêu đương.
amorousness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amorousness: giọng Anh (UK) /ˈæ.mə.ɹʊs.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.mɚ.əs.nəs/.