TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphiaster

giọng máy của trình duyệt

amphiaster nghĩa là thể hai sao, thể sao kép.

Nghĩa của amphiaster

Danh từ

  1. Thể hai sao, thể sao kép.

Dạng từ của amphiaster

Số nhiềuamphiasters

Câu hỏi thường gặp

amphiaster nghĩa là gì?

amphiaster (danh từ) nghĩa là thể hai sao, thể sao kép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.