amphibological
giọng máy của trình duyệt
amphibological nghĩa là nước đôi, hai nghĩa.
Nghĩa của amphibological
Tính từ
- Nước đôi, hai nghĩa.
- an amphibological oraclelời sấm hai nghĩa
Dạng từ của amphibological
| So sánh hơn | more amphibological |
| So sánh nhất | most amphibological |
Câu hỏi thường gặp
amphibological nghĩa là gì?
amphibological (tính từ) nghĩa là nước đôi, hai nghĩa.