TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphibology

UK/amfɪˈbɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

amphibology nghĩa là sự chơi chữ, câu nước đôi.

Nghĩa của amphibology

Danh từ

  1. Sự chơi chữ; câu nước đôi (có thể hiểu hai cách, hai nghĩa).

Dạng từ của amphibology

Số nhiềuamphibologies

Câu hỏi thường gặp

amphibology nghĩa là gì?

amphibology (danh từ) nghĩa là sự chơi chữ, câu nước đôi.

amphibology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphibology: giọng Anh (UK) /amfɪˈbɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.