amphibology
UK/amfɪˈbɒlədʒi/
giọng máy của trình duyệt
amphibology nghĩa là sự chơi chữ, câu nước đôi.
Nghĩa của amphibology
Danh từ
- Sự chơi chữ; câu nước đôi (có thể hiểu hai cách, hai nghĩa).
Dạng từ của amphibology
| Số nhiều | amphibologies |
Câu hỏi thường gặp
amphibology nghĩa là gì?
amphibology (danh từ) nghĩa là sự chơi chữ, câu nước đôi.
amphibology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amphibology: giọng Anh (UK) /amfɪˈbɒlədʒi/.