TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphictyonic

UK/æmˌfɪktiˈɒnɪk/ giọng máy của trình duyệt US/æmˌfɪktiˈɒnɪk/ giọng máy của trình duyệt

amphictyonic nghĩa là Xem amphictyony.

Nghĩa của amphictyonic

Tính từ

  1. Xem amphictyony

Câu hỏi thường gặp

amphictyonic nghĩa là gì?

amphictyonic (tính từ) nghĩa là Xem amphictyony.

amphictyonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphictyonic: giọng Anh (UK) /æmˌfɪktiˈɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /æmˌfɪktiˈɒnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.