TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphoteric

US/ˌæɱ.fə.ˈtɛr.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

amphoteric nghĩa là lưỡng tính.

Nghĩa của amphoteric

Tính từ

  1. Vật lý (hoá học) lưỡng tính.
    • amphoteric ionion lưỡng tính

Dạng từ của amphoteric

So sánh hơnmore amphoteric
So sánh nhấtmost amphoteric

Câu hỏi thường gặp

amphoteric nghĩa là gì?

amphoteric (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.

amphoteric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphoteric: giọng Mỹ (US) /ˌæɱ.fə.ˈtɛr.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.