amplification factor
US/ ˈfæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
amplification factor nghĩa là hệ số khuếch đại.
Nghĩa của amplification factor
Danh từ
- Tech Hệ số khuếch đại.
Câu hỏi thường gặp
amplification factor nghĩa là gì?
amplification factor (danh từ) nghĩa là hệ số khuếch đại.
amplification factor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amplification factor: giọng Mỹ (US) / ˈfæk.tɜː/.