TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplification factor

US/ ˈfæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

amplification factor nghĩa là hệ số khuếch đại.

Nghĩa của amplification factor

Danh từ

  1. Tech Hệ số khuếch đại.

Câu hỏi thường gặp

amplification factor nghĩa là gì?

amplification factor (danh từ) nghĩa là hệ số khuếch đại.

amplification factor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplification factor: giọng Mỹ (US) / ˈfæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.