TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplification coefficient

US/ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

amplification coefficient nghĩa là hệ số khuếch đại.

Nghĩa của amplification coefficient

Danh từ

  1. Tech Hệ số khuếch đại.

Câu hỏi thường gặp

amplification coefficient nghĩa là gì?

amplification coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số khuếch đại.

amplification coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplification coefficient: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.