TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amplitude balance

US/ ˈbæ.lənts/ giọng máy của trình duyệt

amplitude balance nghĩa là cân bằng biên độ.

Nghĩa của amplitude balance

Danh từ

  1. Tech Cân bằng biên độ.

Câu hỏi thường gặp

amplitude balance nghĩa là gì?

amplitude balance (danh từ) nghĩa là cân bằng biên độ.

amplitude balance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplitude balance: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.lənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.