TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amrita

giọng máy của trình duyệt

amrita nghĩa là cam lộ.

Nghĩa của amrita

Danh từ

  1. Cam lộ.

Câu hỏi thường gặp

amrita nghĩa là gì?

amrita (danh từ) nghĩa là cam lộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.