amusing
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈmjuːzɪŋ/
US/əˈmjuːzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
amusing nghĩa là vui, làm cho buồn cười.
Nghĩa của amusing
Tính từ
- Vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
- Highly amusing.Làm cười vỡ bụng
Dạng từ của amusing
| So sánh hơn | more amusing |
| So sánh nhất | most amusing |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amusing
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của amusing
Câu hỏi thường gặp
amusing nghĩa là gì?
amusing (tính từ) nghĩa là vui, làm cho buồn cười.
amusing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amusing: giọng Anh (UK) /əˈmjuːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈmjuːzɪŋ/.