amygdala
UK/əˈmɪɡ.də.lə/
US/əˈmɪɡ.də.lə/
giọng máy của trình duyệt
amygdala nghĩa là A-mi-đan.
Nghĩa của amygdala
Danh từ
- A-mi-đan.
Dạng từ của amygdala
| Số nhiều | amygdalas |
Họ từ của amygdala
Câu hỏi thường gặp
amygdala nghĩa là gì?
amygdala (danh từ) nghĩa là A-mi-đan.
amygdala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amygdala: giọng Anh (UK) /əˈmɪɡ.də.lə/, giọng Mỹ (US) /əˈmɪɡ.də.lə/.