TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amygdala

UK/əˈmɪɡ.də.lə/ US/əˈmɪɡ.də.lə/ giọng máy của trình duyệt

amygdala nghĩa là A-mi-đan.

Nghĩa của amygdala

Danh từ

  1. A-mi-đan.

Dạng từ của amygdala

Số nhiềuamygdalas

Họ từ của amygdala

Câu hỏi thường gặp

amygdala nghĩa là gì?

amygdala (danh từ) nghĩa là A-mi-đan.

amygdala phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amygdala: giọng Anh (UK) /əˈmɪɡ.də.lə/, giọng Mỹ (US) /əˈmɪɡ.də.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.