amygdaloid
giọng máy của trình duyệt
amygdaloid nghĩa là tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh.
Nghĩa của amygdaloid
Tính từ
- Tựa hạt hạnh.
- Danh từ đá hạnh, amiđaloit.
Danh từ
- Đá hạnh, amiđaloit.
Dạng từ của amygdaloid
| Số nhiều | amygdaloids |
Câu hỏi thường gặp
amygdaloid nghĩa là gì?
amygdaloid (tính từ, danh từ) nghĩa là tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh.