TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amygdaloid

giọng máy của trình duyệt

amygdaloid nghĩa là tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh.

Nghĩa của amygdaloid

Tính từ

  1. Tựa hạt hạnh.
  2. Danh từ đá hạnh, amiđaloit.

Danh từ

  1. Đá hạnh, amiđaloit.

Dạng từ của amygdaloid

Số nhiềuamygdaloids

Câu hỏi thường gặp

amygdaloid nghĩa là gì?

amygdaloid (tính từ, danh từ) nghĩa là tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.