TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amylase

UK/ˈæmɪleɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæmɪleɪs/ giọng máy của trình duyệt

amylase nghĩa là amilaza.

Nghĩa của amylase

Danh từ

  1. Men phân giải tinh bột; amilaza.

Dạng từ của amylase

Số nhiềuamylases

Câu hỏi thường gặp

amylase nghĩa là gì?

amylase (danh từ) nghĩa là amilaza.

amylase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amylase: giọng Anh (UK) /ˈæmɪleɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈæmɪleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.