amylolysis
giọng máy của trình duyệt
amylolysis nghĩa là Sự phân giải tinh bột.
Nghĩa của amylolysis
Danh từ
- Sự phân giải tinh bột.
Câu hỏi thường gặp
amylolysis nghĩa là gì?
amylolysis (danh từ) nghĩa là Sự phân giải tinh bột.
amylolysis nghĩa là Sự phân giải tinh bột.
amylolysis (danh từ) nghĩa là Sự phân giải tinh bột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.