TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amylolysis

giọng máy của trình duyệt

amylolysis nghĩa là Sự phân giải tinh bột.

Nghĩa của amylolysis

Danh từ

  1. Sự phân giải tinh bột.

Câu hỏi thường gặp

amylolysis nghĩa là gì?

amylolysis (danh từ) nghĩa là Sự phân giải tinh bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.