TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amyotrophia

giọng máy của trình duyệt

amyotrophia nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của amyotrophia

Danh từ

  1. Cách viết khác: amyotrophy.

Câu hỏi thường gặp

amyotrophia nghĩa là gì?

amyotrophia (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.