amyotrophia
giọng máy của trình duyệt
amyotrophia nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của amyotrophia
Danh từ
- Cách viết khác: amyotrophy.
Câu hỏi thường gặp
amyotrophia nghĩa là gì?
amyotrophia (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
amyotrophia nghĩa là cách viết khác.
amyotrophia (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.