TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

an

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæn/ US/ˈæn/ giọng máy của trình duyệt

an nghĩa là nếu.

Nghĩa của an

Giới từ

  1. Dùng trước nguyên âm Xem a#Tiếng Anh
    • twenty miles an hourhai chục dặm một giờ

Liên từ

  1. cổ, thông tục, địa phương Nếu.

Dạng từ của an

Số nhiềuans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với an

Đồng nghĩa

Họ từ của an

Cụm từ, thành ngữ với an

  • An Dương — An Dương.
  • An Giang — An Giang.
  • An Lão — An Lão.
  • an arm and a leg — Giá cắt cổ, giá trên trời.
  • an article of faith — Một điều xác tín.
  • an endorsed licence — Bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi.
  • an escape short of marvellous — Một sự trốn thoát thật là kỳ lạ.
  • an extreme case — Một trường hợp đặc biệt.

Câu ví dụ với an

  • I once wanted to be an astrophysicist. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
  • Where do I get an airport bus? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?
  • The new medicine demonstrated an immediate effect. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
  • Did you bring an umbrella with you? Có mang theo dù không đó?
  • He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
  • The couple decided to adopt an orphan. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.
  • I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
  • Death is an integral part of life. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ an

mạo từ:; liên từ

Câu hỏi thường gặp

an nghĩa là gì?

an (giới từ, liên từ) nghĩa là nếu.

an phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của an: giọng Anh (UK) /ˈæn/, giọng Mỹ (US) /ˈæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.