TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amyotrophy

giọng máy của trình duyệt

amyotrophy nghĩa là Như amyotrophia.

Nghĩa của amyotrophy

Danh từ

  1. Như amyotrophia.
  2. Như amyotrophia.

Dạng từ của amyotrophy

Số nhiềuamyotrophies

Câu hỏi thường gặp

amyotrophy nghĩa là gì?

amyotrophy (danh từ) nghĩa là Như amyotrophia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.