Bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi.
Câu hỏi thường gặp
an endorsed licence nghĩa là gì?
an endorsed licence (cụm từ) nghĩa là môn bài bị ghi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.