TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

an endorsed licence

giọng máy của trình duyệt

an endorsed licence nghĩa là môn bài bị ghi.

Nghĩa của an endorsed licence

Cụm từ

  1. Bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi.

Câu hỏi thường gặp

an endorsed licence nghĩa là gì?

an endorsed licence (cụm từ) nghĩa là môn bài bị ghi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.