TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anabolite

giọng máy của trình duyệt

anabolite nghĩa là chất đồng hoá.

Nghĩa của anabolite

Danh từ

  1. Chất đồng hoá.

Dạng từ của anabolite

Số nhiềuanabolites

Câu hỏi thường gặp

anabolite nghĩa là gì?

anabolite (danh từ) nghĩa là chất đồng hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.