TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anabranch

UK/ˈænəbɹæntʃ/ US/ˈænəbɹæntʃ/ giọng máy của trình duyệt

anabranch nghĩa là nhánh vòng.

Nghĩa của anabranch

Danh từ

  1. hydrology, chủ yếu ở Australia Nhánh vòng (của sông).

Dạng từ của anabranch

Số nhiềuanabranches

Câu hỏi thường gặp

anabranch nghĩa là gì?

anabranch (danh từ) nghĩa là nhánh vòng.

anabranch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anabranch: giọng Anh (UK) /ˈænəbɹæntʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈænəbɹæntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.