TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anally

UK/ˈeɪnəli/ US/ˈeɪnəli/ giọng máy của trình duyệt

anally nghĩa là Xem anal.

Nghĩa của anally

Phó từ

  1. Xem anal

Dạng từ của anally

So sánh hơnmore anally
So sánh nhấtmost anally

Câu hỏi thường gặp

anally nghĩa là gì?

anally (phó từ) nghĩa là Xem anal.

anally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anally: giọng Anh (UK) /ˈeɪnəli/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪnəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.