TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog element

US/ ˈɛ.lə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

analog element nghĩa là phần tử tương tự.

Nghĩa của analog element

Danh từ

  1. Tech Phần tử tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog element nghĩa là gì?

analog element (danh từ) nghĩa là phần tử tương tự.

analog element phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog element: giọng Mỹ (US) / ˈɛ.lə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.