TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog equipment

US/ ɪ.ˈkwɪp.mənt/ giọng máy của trình duyệt

analog equipment nghĩa là thiết bị tương tự.

Nghĩa của analog equipment

Danh từ

  1. Tech Thiết bị tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog equipment nghĩa là gì?

analog equipment (danh từ) nghĩa là thiết bị tương tự.

analog equipment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog equipment: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkwɪp.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.